tằng tôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, cũ:
- Cháu bốn đời: Chỉ người thuộc thế hệ thứ tư tính từ một người nào đó, tức là con của chắt (cháu ba đời). Trong hệ thống gia phả, đây là mối quan hệ huyết thống cách bốn thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ nhìn đám tằng tôn chạy nhảy mà lòng đầy hạnh phúc. (Ông cụ nhìn đám cháu bốn đời chạy nhảy mà lòng đầy hạnh phúc.)
- Gia đình ông ấy đã ngũ đại đồng đường, có cả tằng tôn. (Gia đình ông ấy đã năm đời cùng chung sống, có cả cháu bốn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tằng tôn nội": Chỉ cụ thể cháu bốn đời thuộc họ nội (phía cha).
- Dòng họ bên nội ông ta rất đông đúc, có nhiều tằng tôn nội. (Dòng họ bên nội ông ta rất đông đúc, có nhiều cháu bốn đời bên nội.)
"Tằng tôn ngoại": Chỉ cụ thể cháu bốn đời thuộc họ ngoại (phía mẹ).
- Dù là tằng tôn ngoại, bà vẫn rất thương yêu chúng. (Dù là cháu bốn đời bên ngoại, bà vẫn rất thương yêu chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chắt (dt.): Cháu ba đời (con của cháu nội/cháu ngoại).
- Chút (dt., phương ngữ): Cách gọi khác của chắt hoặc tằng tôn, tùy vùng miền.
- Huyền tôn (dt., văn chương): Cách gọi trang trọng, có tính văn học cho cháu bốn đời.
Từ đồng nghĩa
- Cháu bốn đời: Cách giải thích nghĩa rõ ràng, phổ thông.
- Huyền tôn: Từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "tằng tôn" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết, gia phả, hoặc ngữ cảnh nói về quan hệ dòng họ một cách trang trọng.
- Trong khẩu ngữ hiện đại, người ta thường dùng cụm "cháu bốn đời" hoặc giải thích mối quan hệ (ví dụ: "cháu của chắt tôi") cho dễ hiểu.
- Từ này là một thuật ngữ chính xác trong hệ thống thân tộc học Việt Nam, biểu thị một thế hệ cụ thể.
- dt., cũ Cháu bốn đời.